講律 jiǎng lǜ · giảng luật Hán Việt: giảng luật · Pinyin: jiǎng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 律 (luật)Pinyinjiǎng lǜHán Việtgiảng luậtCấu tạo講 + 律 · giảng + luật nghĩa thành phần: giảng + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲宣佛教戒律。Tân Hoa Tự Điển 1.讲宣佛教戒律。