講息 jiǎng xī · giảng tức Hán Việt: giảng tức · Pinyin: jiǎng xī Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 息 (tức)Pinyinjiǎng xīHán Việtgiảng tứcCấu tạo講 + 息 · giảng + tức nghĩa thành phần: giảng + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和解息争。Tân Hoa Tự Điển 1.和解息争。