講悟

jiǎng wù giảng ngộ

Hán Việt: giảng ngộ · Pinyin: jiǎng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。讲解启悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。讲解启悟。