講拜

jiǎng bài giảng bái

Hán Việt: giảng bái · Pinyin: jiǎng bài

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓行拜见礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓行拜见礼。