講散

jiǎng sàn giảng tán

Hán Việt: giảng tán · Pinyin: jiǎng sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲说传布; 谓讲花散落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲说传布。 2.谓讲花散落。