講文 jiǎng wén · giảng văn Hán Việt: giảng văn · Pinyin: jiǎng wén Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 文 (văn)Pinyinjiǎng wénHán Việtgiảng vănCấu tạo講 + 文 · giảng + văn nghĩa thành phần: giảng + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲习文献经典; 指经筵讲章。Tân Hoa Tự Điển 1.讲习文献经典。 2.指经筵讲章。