講旅

jiǎng lǚ giảng lữ

Hán Việt: giảng lữ · Pinyin: jiǎng lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 演习军旅之事﹐习武。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.演习军旅之事﹐习武。