講案

jiǎng àn giảng án

Hán Việt: giảng án · Pinyin: jiǎng àn

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代经筵进讲时讲官放书用的几案。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代经筵进讲时讲官放书用的几案。