讲榻 giảng tháp Hán Việt: giảng tháp Tổng quan Cấu tạo: 讲 (giảng) + 榻 (tháp)Hán Việtgiảng thápCấu tạo讲 + 榻 · giảng + tháp nghĩa thành phần: giảng + tháp