講款

jiǎng kuǎn giảng khoản

Hán Việt: giảng khoản · Pinyin: jiǎng kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (khoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 议款﹐讲和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.议款﹐讲和。