講武堂 giảng võ đường Hán Việt: giảng võ đường Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 武 (võ) + 堂 (đường)Hán Việtgiảng võ đườngCấu tạo講 + 武 + 堂 · giảng + võ + đường nghĩa thành phần: giảng + võ + đường Nghĩa EngCihui 講武堂 iǎngwǔtáng p.w. military academy M:¹suǒ/¹jiān