講治 jiǎng zhì · giảng trì Hán Việt: giảng trì · Pinyin: jiǎng zhì Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 治 (trì)Pinyinjiǎng zhìHán Việtgiảng trìCấu tạo講 + 治 · giảng + trì nghĩa thành phần: giảng + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲求治国之道; 讲习研治。Tân Hoa Tự Điển 1.讲求治国之道。 2.讲习研治。