講法

jiǎng fǎ giảng pháp

Hán Việt: giảng pháp · Pinyin: jiǎng fǎ

Tổng quan

cách nói: lối nói/cách diễn đạt/ý kiến/kiến giải

Cấu tạo: (giảng) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách nói: lối nói/cách diễn đạt/ý kiến/kiến giải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指措辞;指意;(shuō•fǎ)。

Eng

  • Cihui 講法 iǎngfa n. 1. way of stating ideas/facts 2. interpretation (of theory/etc.)