講演
giảng diễn
Hán Việt: giảng diễn · Pinyin: jiǎng yǎn
Tổng quan
diễn thuyết | phát biểu trước công chúng giảng diễn (雜語)講義,演說。☸ diễn giải; diễn thuyết; diễn giảng。對聽眾講述有關某一事物的知識或對某一問題的意見。 登台講演。 lên đài diễn thuyết. 他的講演很生動。 anh ấy diễn thuyết rất sinh động.
Nghĩa
Việt
- Cihui diễn thuyết | phát biểu trước công chúng giảng diễn (雜語)講義,演說。☸ diễn giải; diễn thuyết; diễn giảng。對聽眾講述有關某一事物的知識或對某一問題的意見。 登台講演。 lên đài diễn thuyết. 他的講演很生動。 anh ấy diễn thuyết rất sinh động.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將學術或意見有系統的對大眾講述。如:「他這次在會議上的講演非常成功。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对听众讲述有关某一事物的知识或对某一问题的见解登台~ㄧ他的~很生动。
Eng
- CC-CEDICT to lecture|to speak publicly
- Cihui to lecture; to speak publicly
ja
- JMdict lecture|address|speech