講燈 jiǎng dēng · giảng đăng Hán Việt: giảng đăng · Pinyin: jiǎng dēng Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 燈 (đăng)Pinyinjiǎng dēngHán Việtgiảng đăngCấu tạo講 + 燈 · giảng + đăng nghĩa thành phần: giảng + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夜分讲读时的灯光。Tân Hoa Tự Điển 1.夜分讲读时的灯光。