講物

jiǎng wù giảng vật

Hán Việt: giảng vật · Pinyin: jiǎng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓讲究礼乐典章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓讲究礼乐典章。