講畫

jiǎng huà giảng họa

Hán Việt: giảng họa · Pinyin: jiǎng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓口讲指画地论学; 讲求﹑谋画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓口讲指画地论学。 2.讲求﹑谋画。