講益 jiǎng yì · giảng ích Hán Việt: giảng ích · Pinyin: jiǎng yì Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 益 (ích)Pinyinjiǎng yìHán Việtgiảng íchCấu tạo講 + 益 · giảng + ích nghĩa thành phần: giảng + ích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓相与讲习研究而有所进益。Tân Hoa Tự Điển 1.谓相与讲习研究而有所进益。