講石

jiǎng shí giảng thạch

Hán Việt: giảng thạch · Pinyin: jiǎng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指苏州虎丘生公讲台。也称千人石﹑生公石。相传为南朝梁竺道生说法之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指苏州虎丘生公讲台。也称千人石﹑生公石。相传为南朝梁竺道生说法之处。