講禮 jiǎng lǐ · giảng lễ Hán Việt: giảng lễ · Pinyin: jiǎng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 禮 (lễ)Pinyinjiǎng lǐHán Việtgiảng lễCấu tạo講 + 禮 · giảng + lễ nghĩa thành phần: giảng + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 习礼; 叙礼﹐叙尊卑﹑长幼﹑宾主之礼。Tân Hoa Tự Điển 1.习礼。 2.叙礼﹐叙尊卑﹑长幼﹑宾主之礼。