講稿

jiǎng gǎo giảng cảo

Hán Việt: giảng cảo · Pinyin: jiǎng gǎo

Tổng quan

bài giảng: bản thảo

Cấu tạo: (giảng) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài giảng: bản thảo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)讲演、报告或教课前所写的底稿。

Eng

  • Cihui 講稿 iǎnggǎo* n. draft of a speech; lecture notes M:¹piān/¹fèn