講筵

jiǎng yán giảng diên

Hán Việt: giảng diên · Pinyin: jiǎng yán

Tổng quan

chỗ ngồi của giáo viên giảng diên (術語)講義之席。☸

Cấu tạo: (giảng) + (diên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ ngồi của giáo viên giảng diên (術語)講義之席。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲经﹑讲学的处所; 特指天子的经筵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲经﹑讲学的处所。 2.特指天子的经筵。

Eng

  • CC-CEDICT the teacher's seat
  • Cihui the teacher's seat

ja

  • JMdict lecture room|lecture