講考

jiǎng kǎo giảng khảo

Hán Việt: giảng khảo · Pinyin: jiǎng kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲习研讨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲习研讨。