講臉

jiǎng liǎn giảng kiểm

Hán Việt: giảng kiểm · Pinyin: jiǎng liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲面子﹔要脸面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲面子﹔要脸面。