講臣

jiǎng chén giảng thần

Hán Việt: giảng thần · Pinyin: jiǎng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为皇帝经筵进讲之臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为皇帝经筵进讲之臣。