講藝

jiǎng yì giảng nghệ

Hán Việt: giảng nghệ · Pinyin: jiǎng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲论六艺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲论六艺。