講行 jiǎng xíng · giảng hành Hán Việt: giảng hành · Pinyin: jiǎng xíng Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 行 (hành)Pinyinjiǎng xíngHán Việtgiảng hànhCấu tạo講 + 行 · giảng + hành nghĩa thành phần: giảng + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋议实行。Tân Hoa Tự Điển 1.谋议实行。