講訂

jiǎng dìng giảng đính

Hán Việt: giảng đính · Pinyin: jiǎng dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讨论订正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讨论订正。