講訓 jiǎng xùn · giảng huấn Hán Việt: giảng huấn · Pinyin: jiǎng xùn Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 訓 (huấn)Pinyinjiǎng xùnHán Việtgiảng huấnCấu tạo講 + 訓 · giảng + huấn nghĩa thành phần: giảng + huấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲解训释; 讲习训练。Tân Hoa Tự Điển 1.讲解训释。 2.讲习训练。