講評

jiǎng píng giảng bình

Hán Việt: giảng bình · Pinyin: jiǎng píng

Tổng quan

phê bình | đánh giá bình luận; bình phẩm。講述和評論。

Cấu tạo: (giảng) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phê bình | đánh giá bình luận; bình phẩm。講述和評論。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 講解評論。如:「辯論會結束後,請裁判講評。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲述和评论:~作文|文章~。

Eng

  • CC-CEDICT to criticize|to evaluate
  • Cihui to criticize; to evaluate

ja

  • JMdict criticism (by a teacher or coach, with commentary, especially at a poetry reading)|review|critique