講試

jiǎng shì giảng thí

Hán Việt: giảng thí · Pinyin: jiǎng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲究考校。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲究考校。