講謨

jiǎng mó giảng mô

Hán Việt: giảng mô · Pinyin: jiǎng mó

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓谋议政事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谋议政事。