講貢

jiǎng gòng giảng cống

Hán Việt: giảng cống · Pinyin: jiǎng gòng

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (cống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲和入贡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲和入贡。