講貫 jiǎng guàn · giảng quán Hán Việt: giảng quán · Pinyin: jiǎng guàn Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 貫 (quán)Pinyinjiǎng guànHán Việtgiảng quánCấu tạo講 + 貫 · giảng + quán nghĩa thành phần: giảng + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹讲习。Tân Hoa Tự Điển 1.犹讲习。