講起 giảng khởi Hán Việt: giảng khởi Tổng quan nói về Cấu tạo: 講 (giảng) + 起 (khởi)Hán Việtgiảng khởiCấu tạo講 + 起 · giảng + khởi nghĩa thành phần: giảng + khởi Nghĩa ViệtCihui nói vềEngCihui 講起 iǎngqǐ r.v. 1. mention 2. at the mention of