講辯

jiǎng biàn giảng biện

Hán Việt: giảng biện · Pinyin: jiǎng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲论辩别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲论辩别。