講量 jiǎng liàng · giảng lượng Hán Việt: giảng lượng · Pinyin: jiǎng liàng Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 量 (lượng)Pinyinjiǎng liàngHán Việtgiảng lượngCấu tạo講 + 量 · giảng + lượng nghĩa thành phần: giảng + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 研习思量。Tân Hoa Tự Điển 1.研习思量。