講鍾

jiǎng zhōng giảng chung

Hán Việt: giảng chung · Pinyin: jiǎng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"讲时钟"。