講院

jiǎng yuàn giảng viện

Hán Việt: giảng viện · Pinyin: jiǎng yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (viện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲经的寺院; 指儒学书院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲经的寺院。 2.指儒学书院。