諱人

huì rén húy nhân

Hán Việt: húy nhân · Pinyin: huì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (húy) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓忌讳看到产妇生育孩子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓忌讳看到产妇生育孩子。