諱屈 huì qū · húy khuất Hán Việt: húy khuất · Pinyin: huì qū Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 屈 (khuất)Pinyinhuì qūHán Việthúy khuấtCấu tạo諱 + 屈 · húy + khuất nghĩa thành phần: húy + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓因有所顾忌而不直书其事。屈﹐同"曲"。