諱所 huì suǒ · húy sở Hán Việt: húy sở · Pinyin: huì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 所 (sở)Pinyinhuì suǒHán Việthúy sởCấu tạo諱 + 所 · húy + sở nghĩa thành phần: húy + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指死难之地。Tân Hoa Tự Điển 1.指死难之地。