諱日

huì rì húy nhật

Hán Việt: húy nhật · Pinyin: huì rì

Tổng quan

Cấu tạo: (húy) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人死亡之日﹔忌日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人死亡之日﹔忌日。