諱死 huì sǐ · húy tử Hán Việt: húy tử · Pinyin: huì sǐ Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 死 (tử)Pinyinhuì sǐHán Việthúy tửCấu tạo諱 + 死 · húy + tử nghĩa thành phần: húy + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忌言死亡; 避称死者的名。Tân Hoa Tự Điển 1.忌言死亡。 2.避称死者的名。