諱生 huì shēng · húy sanh Hán Việt: húy sanh · Pinyin: huì shēng Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 生 (sanh)Pinyinhuì shēngHán Việthúy sanhCấu tạo諱 + 生 · húy + sanh nghĩa thành phần: húy + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 避称生者的名。Tân Hoa Tự Điển 1.避称生者的名。