諱疾 huì jí · húy tật Hán Việt: húy tật · Pinyin: huì jí Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 疾 (tật)Pinyinhuì jíHán Việthúy tậtCấu tạo諱 + 疾 · húy + tật nghĩa thành phần: húy + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻隐瞒缺点或错误。疾﹐毛病﹐缺点。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻隐瞒缺点或错误。疾﹐毛病﹐缺点。