諱老 huì lǎo · húy lão Hán Việt: húy lão · Pinyin: huì lǎo Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 老 (lão)Pinyinhuì lǎoHán Việthúy lãoCấu tạo諱 + 老 · húy + lão nghĩa thành phần: húy + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忌言自己年老。Tân Hoa Tự Điển 1.忌言自己年老。