諱諛

huì yú húy du

Hán Việt: húy du · Pinyin: huì yú

Tổng quan

Cấu tạo: (húy) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐讳不言和阿谀谄媚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐讳不言和阿谀谄媚。