諱跡

huì jì húy tích

Hán Việt: húy tích · Pinyin: huì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (húy) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹敛迹。谓藏身不出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹敛迹。谓藏身不出。