諱避 huì bì · húy tị Hán Việt: húy tị · Pinyin: huì bì Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 避 (tị)Pinyinhuì bìHán Việthúy tịCấu tạo諱 + 避 · húy + tị nghĩa thành phần: húy + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"讳辟"; 隐匿回避。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讳辟"。 2.隐匿回避。